48,65% dân số trưởng thành đã có chữ ký số
Tính đến cuối tháng 8/2026, Việt Nam có hơn 33,6 triệu chứng thư chữ ký số, tương đương 48,65% dân số trưởng thành. Tỷ lệ này tăng đáng kể so với mức 38,2% vào cuối năm 2025, tức tăng hơn 10 điểm phần trăm chỉ trong khoảng tám tháng. Số liệu được Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia (NEAC) công bố tại hội nghị về chữ ký số và dịch vụ tin cậy tổ chức tại Phú Thọ ngày 25/9.
Theo định hướng hiện nay, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 có trên 70% dân số trưởng thành sở hữu chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân. Với mức gần 50% hiện tại, chữ ký số đang bước sang giai đoạn phổ cập thay vì chỉ được sử dụng trong một số nhóm người dùng hoặc lĩnh vực chuyên biệt.
Chữ ký số đang đi xa hơn khai thuế và dịch vụ công
Về bản chất, chữ ký số là một phương thức xác thực người ký và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu trong giao dịch điện tử. Trong môi trường số, chữ ký số có giá trị pháp lý theo quy định, giúp thay thế nhiều thao tác ký, đóng dấu và gửi hồ sơ bằng giấy.
Trước đây, khi nhắc tới chữ ký số, người dùng thường liên tưởng đến khai thuế điện tử, bảo hiểm xã hội hoặc các thủ tục hành chính trực tuyến. Phạm vi ứng dụng hiện đã rộng hơn.
NEAC cho biết chữ ký số đang được mở rộng sang y tế số, giáo dục, tài chính – ngân hàng, công chứng và hợp đồng điện tử, bên cạnh các dịch vụ công truyền thống như thuế điện tử và hải quan.
Điều này tạo ra một thay đổi đáng chú ý trong cách nhìn về chữ ký số. Công nghệ này không còn đơn thuần phục vụ một thủ tục cụ thể, mà đang trở thành một lớp hạ tầng niềm tin cho các giao dịch diễn ra trên môi trường trực tuyến.
Khi một hợp đồng, hồ sơ hoặc tài liệu được ký điện tử, hệ thống cần xác định được người ký, bảo đảm nội dung không bị thay đổi sau khi ký và cung cấp cơ sở để xác minh giao dịch khi cần thiết.
Từ “cấp được” đến “dùng được”
Con số 33,6 triệu chứng thư cho thấy tốc độ phổ cập đang tăng nhanh. Nhưng đây cũng chính là điểm mà câu chuyện về chữ ký số bước sang giai đoạn mới.
Có chứng thư số chưa đồng nghĩa với việc người dùng thường xuyên ký số.
Tại hội nghị ngày 25/9, đại diện cộng đồng các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số đưa ra định hướng chuyển từ “cấp được” sang “dùng được” chữ ký số. Hiệu quả phổ cập vì thế cần được nhìn qua số lượng giao dịch được ký thành công và tần suất người dân sử dụng công cụ này, thay vì chỉ dựa trên số chứng thư đã phát hành.
Đây là bài toán khá giống với nhiều công nghệ trong quá trình chuyển đổi số: một dịch vụ có thể được triển khai rộng nhưng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi người dùng có lý do để quay lại.
Nếu người dân phải cài đặt nhiều ứng dụng, thực hiện quá nhiều bước hoặc không biết chữ ký số có thể dùng ở đâu, việc sở hữu chứng thư sẽ chưa tạo ra thay đổi đáng kể trong đời sống.
Vì vậy, giai đoạn tiếp theo của phổ cập chữ ký số sẽ phụ thuộc nhiều vào tính thuận tiện và số lượng tình huống sử dụng thực tế.
Chữ ký số đang được đưa đến gần người dân hơn
Để tăng mức độ sử dụng, các chương trình phổ cập hiện chuyển dần từ việc tuyên truyền khái niệm sang hướng dẫn trực tiếp.
Tại TP.HCM, NEAC từng phối hợp với các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số để hướng dẫn người dân đăng ký, kích hoạt và sử dụng chữ ký số trên thiết bị di động. Hoạt động này tập trung vào các tình huống cụ thể trong giao dịch điện tử, dịch vụ công và đời sống số.
Ở cấp địa phương, mô hình hỗ trợ cũng đang được mở rộng. Tại Phú Thọ, NEAC cho biết chữ ký số được định hướng đưa vào các khu công nghiệp, trong đó người lao động có thể được cấp miễn phí chữ ký số cá nhân, còn doanh nghiệp được hỗ trợ sử dụng chữ ký số và hợp đồng điện tử.
Cách tiếp cận này cho thấy phổ cập chữ ký số đang chuyển từ “có công cụ” sang “có tình huống để sử dụng”.
Từ 48,65% đến mục tiêu 70% còn một chặng đường
Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng hiện nay, mục tiêu trên 70% dân số trưởng thành có chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân vào năm 2030 sẽ tiếp tục là một trong những thước đo của quá trình phát triển xã hội số. Tuy nhiên, để đi từ gần một nửa lên hơn hai phần ba dân số trưởng thành, bài toán không còn nằm riêng ở việc cấp thêm chứng thư.
NEAC xác định một số vấn đề cần tiếp tục giải quyết, gồm niềm tin của người sử dụng, chi phí, phạm vi ứng dụng và khả năng hướng dẫn người dân sử dụng chữ ký số trong những giao dịch cụ thể.
Đây cũng là những yếu tố quyết định chữ ký số có trở thành một công cụ quen thuộc hay chỉ dừng lại ở một chỉ số phổ cập.
Trong vài năm tới, một người dùng có thể ký hợp đồng, xác nhận hồ sơ, thực hiện thủ tục hành chính hoặc hoàn tất một giao dịch tài chính ngay trên điện thoại mà không cần in tài liệu, ký tay rồi scan lại. Khi đó, chữ ký số sẽ ít được nhìn như một công nghệ riêng biệt và trở thành một phần của quy trình giao dịch số.
Con số 48,65% vì thế đáng chú ý không chỉ vì Việt Nam đã tiến gần một nửa dân số trưởng thành có chữ ký số. Quan trọng hơn, nó cho thấy hạ tầng niềm tin số đang dần chuyển từ giai đoạn xây dựng sang giai đoạn sử dụng rộng rãi trong đời sống.