Chế độ ẩn danh được tạo ra để làm gì?

Hầu hết các trình duyệt hiện nay đều có chế độ duyệt web riêng tư, nhưng với những tên gọi khác nhau. Google Chrome sử dụng tên Incognito, Microsoft Edge gọi là InPrivate, Mozilla Firefox dùng Private Browsing, còn Safari của Apple là Private Browsing.

Dù tên gọi khác nhau, mục đích của các tính năng này gần như giống nhau: giảm lượng dữ liệu được lưu lại trên thiết bị sau khi kết thúc phiên duyệt web.

Khi mở chế độ ẩn danh, trình duyệt sẽ không lưu lịch sử truy cập, dữ liệu nhập vào các biểu mẫu, cookie hoặc bộ nhớ đệm (cache) sau khi tất cả cửa sổ ẩn danh được đóng. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn sử dụng máy tính công cộng, mượn thiết bị của người khác hoặc muốn đăng nhập nhiều tài khoản cùng lúc mà không ảnh hưởng đến phiên làm việc thông thường.

Nói cách khác, chế độ ẩn danh giúp xóa dấu vết trên thiết bị, chứ không phải che giấu hoàn toàn hoạt động của người dùng trên Internet.

Hầu hết các trình duyệt hiện đại đều tích hợp chế độ duyệt web riêng tư với cùng mục tiêu là hạn chế lưu dữ liệu trên thiết bị.

Bạn có biết?

Cookie được tạo trong phiên ẩn danh sẽ bị xóa sau khi bạn đóng toàn bộ cửa sổ ẩn danh. Tuy nhiên, nếu đăng nhập vào một tài khoản trực tuyến trong phiên đó, website vẫn có thể nhận diện bạn thông qua chính tài khoản đã đăng nhập.

Điều chế độ ẩn danh không thể che giấu

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người là cho rằng bật chế độ ẩn danh đồng nghĩa với việc trở nên "vô hình" trên Internet. Thực tế, điều này không đúng.

Nếu bạn đăng nhập vào Gmail trong cửa sổ Incognito, Google vẫn biết tài khoản đó đang truy cập các dịch vụ của mình. Tương tự, khi đăng nhập Facebook, YouTube hay bất kỳ nền tảng trực tuyến nào, hệ thống vẫn có thể ghi nhận hoạt động của tài khoản.

Bên cạnh đó, nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) vẫn có thể biết thiết bị của bạn đang kết nối tới những tên miền nào. Nếu sử dụng mạng tại công ty, trường học hoặc cơ quan, đơn vị quản lý hệ thống mạng cũng có thể áp dụng các công cụ giám sát lưu lượng theo chính sách của họ.

Ngoài ra, website bạn truy cập vẫn nhìn thấy địa chỉ IP, loại thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành và nhiều thông tin kỹ thuật khác cần thiết để thiết lập kết nối. Chế độ ẩn danh không có chức năng che giấu những dữ liệu này.

Vì vậy, chế độ ẩn danh không được thiết kế để bảo vệ danh tính tuyệt đối hay thay thế các giải pháp bảo mật chuyên dụng. Giá trị lớn nhất của nó là giúp giữ quyền riêng tư trên thiết bị đang sử dụng, đặc biệt khi thiết bị đó không thuộc sở hữu của bạn.

Khi nào nên sử dụng chế độ ẩn danh?

Mặc dù không giúp người dùng "ẩn danh" hoàn toàn trên Internet, chế độ ẩn danh vẫn là một công cụ hữu ích trong nhiều tình huống hằng ngày.

Một trong những trường hợp phổ biến nhất là đăng nhập tài khoản trên máy tính công cộng hoặc thiết bị của người khác. Sau khi đóng toàn bộ cửa sổ ẩn danh, lịch sử truy cập, cookie và dữ liệu phiên sẽ không còn được lưu trên trình duyệt, giảm nguy cơ người dùng tiếp theo truy cập vào tài khoản của bạn.

Chế độ này cũng thuận tiện khi cần đăng nhập nhiều tài khoản trên cùng một dịch vụ. Chẳng hạn, bạn có thể mở một cửa sổ thông thường để sử dụng tài khoản cá nhân và một cửa sổ ẩn danh để đăng nhập tài khoản công việc mà không cần đăng xuất.

Đối với những người làm website hoặc tiếp thị số, chế độ ẩn danh còn được sử dụng để kiểm tra giao diện trang web, thử nghiệm kết quả tìm kiếm hoặc đánh giá trải nghiệm của người dùng mới mà không bị ảnh hưởng bởi cookie và dữ liệu duyệt web trước đó.

Ngoài ra, nếu đang tìm kiếm quà tặng hoặc thông tin trên thiết bị dùng chung trong gia đình, chế độ ẩn danh cũng giúp hạn chế việc lưu lại lịch sử truy cập, tránh để người khác vô tình nhìn thấy các trang web đã mở.

Muốn bảo vệ quyền riêng tư tốt hơn, cần nhiều hơn chế độ ẩn danh

Chế độ ẩn danh chỉ giải quyết một phần vấn đề về quyền riêng tư. Nếu muốn tăng cường bảo mật khi truy cập Internet, người dùng nên kết hợp thêm nhiều biện pháp khác.

Trước hết, hãy ưu tiên truy cập các website sử dụng giao thức HTTPS để dữ liệu truyền giữa thiết bị và máy chủ được mã hóa. Bên cạnh đó, việc kích hoạt xác thực hai lớp (2FA) cho các tài khoản quan trọng sẽ giúp giảm nguy cơ bị chiếm quyền truy cập ngay cả khi mật khẩu bị lộ.

Đối với những người thường xuyên sử dụng Wi-Fi công cộng hoặc cần bảo vệ lưu lượng mạng khỏi nguy cơ bị nghe lén, VPN có thể là một lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, VPN không đồng nghĩa với việc người dùng hoàn toàn ẩn danh trên Internet và cũng cần được lựa chọn từ các nhà cung cấp uy tín.

Ngoài ra, sử dụng trình quản lý mật khẩu, thường xuyên cập nhật trình duyệt và hệ điều hành, đồng thời cảnh giác với các đường dẫn hoặc tệp đính kèm không rõ nguồn gốc vẫn là những biện pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Nói cách khác, quyền riêng tư trên Internet không phụ thuộc vào một tính năng duy nhất mà là kết quả của nhiều lớp bảo vệ được kết hợp với nhau.

Muốn bảo vệ quyền riêng tư tốt hơn, cần nhiều hơn chế độ ẩn danh

Chế độ ẩn danh chỉ giải quyết một phần vấn đề về quyền riêng tư. Nếu muốn tăng cường bảo mật khi truy cập Internet, người dùng nên kết hợp thêm nhiều biện pháp khác.

Trước hết, hãy ưu tiên truy cập các website sử dụng giao thức HTTPS để dữ liệu truyền giữa thiết bị và máy chủ được mã hóa. Bên cạnh đó, việc kích hoạt xác thực hai lớp (2FA) cho các tài khoản quan trọng sẽ giúp giảm nguy cơ bị chiếm quyền truy cập ngay cả khi mật khẩu bị lộ.

Đối với những người thường xuyên sử dụng Wi-Fi công cộng hoặc cần bảo vệ lưu lượng mạng khỏi nguy cơ bị nghe lén, VPN có thể là một lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, VPN không đồng nghĩa với việc người dùng hoàn toàn ẩn danh trên Internet và cũng cần được lựa chọn từ các nhà cung cấp uy tín.

Ngoài ra, sử dụng trình quản lý mật khẩu, thường xuyên cập nhật trình duyệt và hệ điều hành, đồng thời cảnh giác với các đường dẫn hoặc tệp đính kèm không rõ nguồn gốc vẫn là những biện pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Nói cách khác, quyền riêng tư trên Internet không phụ thuộc vào một tính năng duy nhất mà là kết quả của nhiều lớp bảo vệ được kết hợp với nhau.