Vì sao ứng dụng miễn phí vẫn có thể tạo ra doanh thu?

Kho ứng dụng trên Android và iPhone hiện có hàng triệu ứng dụng, nhưng chỉ một phần nhỏ yêu cầu người dùng trả phí ngay từ khi tải về. Phần lớn còn lại được cung cấp miễn phí, từ mạng xã hội, bản đồ, chỉnh sửa ảnh cho đến các công cụ học tập và làm việc. Điều này khiến nhiều người đặt ra cùng một câu hỏi: nếu không thu tiền từ người dùng, các ứng dụng đó duy trì hoạt động bằng cách nào?

Câu trả lời nằm ở mô hình kinh doanh. Quảng cáo là nguồn doanh thu phổ biến nhất, nhưng không phải là lựa chọn duy nhất. Nhiều nhà phát triển kết hợp dịch vụ miễn phí với gói thuê bao trả phí, bán các tính năng nâng cao hoặc cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp. Một số nền tảng còn thu phí từ giao dịch trong ứng dụng hoặc chia sẻ doanh thu với các đối tác.

Dữ liệu cũng là một phần trong mô hình đó, nhưng không theo cách mà nhiều người vẫn hình dung. Thực tế, các nền tảng lớn như Google hay Meta không công khai bán danh sách thông tin cá nhân của người dùng cho doanh nghiệp quảng cáo. Giá trị nằm ở khả năng phân tích hành vi để hệ thống xác định nhóm người có khả năng quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định. Nhà quảng cáo trả tiền để tiếp cận đúng đối tượng, còn dữ liệu được sử dụng như cơ sở để hệ thống thực hiện việc phân phối quảng cáo.

Có thể hình dung đơn giản: doanh nghiệp không cần biết bạn tên gì hay sống ở đâu. Điều họ quan tâm là thiết bị đang sử dụng có thuộc nhóm người thường xuyên tìm kiếm sản phẩm công nghệ, yêu thích du lịch hay có xu hướng mua sắm trực tuyến. Đó là lý do nhiều quảng cáo xuất hiện trên mạng xã hội hoặc công cụ tìm kiếm lại khá sát với sở thích của từng người dùng.

App khóa ứng dụng trên iPhone miễn phí, tốt nhất hiện nay
Quảng cáo, gói dịch vụ trả phí và phân tích dữ liệu là ba nguồn doanh thu phổ biến của nhiều ứng dụng miễn phí.

Dữ liệu nào được ứng dụng thu thập và mục đích sử dụng là gì?

Không phải ứng dụng nào cũng thu thập cùng một loại dữ liệu. Phạm vi thông tin được ghi nhận phụ thuộc vào chức năng của ứng dụng và quyền mà người dùng chấp thuận khi cài đặt hoặc trong quá trình sử dụng.

Một ứng dụng gọi xe cần biết vị trí để xác định điểm đón và tính quãng đường. Ứng dụng chỉnh sửa ảnh phải được cấp quyền truy cập thư viện để người dùng mở và lưu hình ảnh. Phần mềm họp trực tuyến cần camera và micro để thực hiện cuộc gọi. Đây đều là những quyền truy cập gắn trực tiếp với chức năng của sản phẩm.

Ngoài các quyền hiển thị trên màn hình, nhiều ứng dụng còn ghi nhận những thông tin ít được chú ý hơn như loại thiết bị, phiên bản hệ điều hành, ngôn ngữ sử dụng, thời gian mở ứng dụng hoặc tần suất sử dụng từng tính năng. Những dữ liệu này giúp nhà phát triển đánh giá hiệu năng, phát hiện lỗi và cải thiện trải nghiệm trong các bản cập nhật sau.

Một điểm đáng lưu ý là dữ liệu phục vụ quảng cáo thường được xử lý theo hướng phân loại hành vi thay vì tập trung vào từng cá nhân. Chẳng hạn, nếu một nhóm người thường xuyên tìm kiếm điện thoại mới và xem nội dung đánh giá sản phẩm, hệ thống có thể xếp họ vào nhóm quan tâm đến công nghệ. Nhà quảng cáo chỉ cần lựa chọn nhóm đối tượng phù hợp, còn việc phân phối quảng cáo được thực hiện tự động bởi nền tảng.

Từ năm 2022, Google đã bổ sung mục Data Safety trên Google Play, trong khi Apple hiển thị mục App Privacy trên App Store. Hai tính năng này cho phép người dùng xem trước ứng dụng có thể thu thập những loại dữ liệu nào, dữ liệu có được liên kết với danh tính hay không và mục đích sử dụng là gì. Đây là nguồn thông tin hữu ích nhưng thường bị bỏ qua trước khi bấm nút cài đặt.

Google Play Store's Safety section begins rolling out to ...
Google Play và App Store đều cung cấp thông tin về dữ liệu mà ứng dụng có thể thu thập
trước khi người dùng cài đặt.

Có phải mọi ứng dụng miễn phí đều "bán" dữ liệu người dùng?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi nhắc đến quyền riêng tư trên môi trường số. Nhiều người cho rằng chỉ cần cài đặt một ứng dụng miễn phí là thông tin cá nhân sẽ bị bán cho bên thứ ba. Thực tế, câu chuyện phức tạp hơn nhiều.

Phần lớn các nền tảng lớn hiện nay hoạt động theo mô hình quảng cáo số. Doanh nghiệp không mua danh sách tên, số điện thoại hay địa chỉ email của từng người dùng. Thay vào đó, họ mua khả năng tiếp cận một nhóm đối tượng có đặc điểm phù hợp với sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Việc phân loại và phân phối quảng cáo được thực hiện bởi hệ thống của nền tảng, dựa trên các tín hiệu như sở thích, hành vi sử dụng hoặc nội dung người dùng thường xuyên tương tác.

Lấy ví dụ, một hãng bán thiết bị chạy bộ có thể lựa chọn hiển thị quảng cáo đến nhóm người quan tâm đến sức khỏe và thể thao. Họ không biết chính xác quảng cáo đang xuất hiện trên điện thoại của ai, nhưng nền tảng sẽ tự động phân phối đến những tài khoản có khả năng quan tâm cao nhất. Đây là mô hình được nhiều dịch vụ trực tuyến áp dụng để cân bằng giữa hiệu quả quảng cáo và việc bảo vệ thông tin nhận dạng của người dùng.

Điều đó không có nghĩa mọi ứng dụng đều xử lý dữ liệu theo cùng một tiêu chuẩn. Một số nhà phát triển có thể chia sẻ dữ liệu với các đối tác phân tích hoặc mạng quảng cáo theo phạm vi được nêu trong chính sách quyền riêng tư. Vì vậy, việc dành vài phút đọc mục Data Safety trên Google Play hoặc App Privacy trên App Store trước khi cài đặt vẫn là thói quen đáng duy trì.

Bạn có biết?
Trên App Store, Apple yêu cầu nhà phát triển công khai những loại dữ liệu mà ứng dụng có thể thu thập, chẳng hạn vị trí, lịch sử tìm kiếm, thông tin liên hệ hay dữ liệu sử dụng. Google Play cũng áp dụng cơ chế tương tự với mục Data Safety, giúp người dùng có thêm thông tin trước khi quyết định cài đặt.

Kiểm soát quyền truy cập là cách bảo vệ dữ liệu hiệu quả nhất

Nhiều người chỉ quan tâm đến quyền riêng tư khi xuất hiện một vụ rò rỉ dữ liệu lớn. Trên thực tế, việc bảo vệ thông tin cá nhân thường bắt đầu từ những thao tác rất đơn giản trong quá trình sử dụng điện thoại.

Mỗi khi một ứng dụng yêu cầu quyền truy cập camera, micro, vị trí hoặc thư viện ảnh, hệ điều hành đều cho phép người dùng quyết định có cấp quyền hay không. Nếu quyền truy cập không liên quan đến chức năng chính của ứng dụng, bạn hoàn toàn có thể từ chối hoặc chỉ cấp quyền trong những trường hợp cần thiết.

Cả Android và iOS đều đã bổ sung nhiều công cụ giúp người dùng quản lý dữ liệu tốt hơn. Chẳng hạn, thay vì chia sẻ toàn bộ thư viện ảnh, iPhone và các phiên bản Android mới cho phép chỉ chọn một số ảnh cụ thể. Với quyền truy cập vị trí, người dùng cũng có thể giới hạn ở chế độ "Chỉ khi đang sử dụng ứng dụng", thay vì cho phép ứng dụng theo dõi vị trí liên tục.

Một thói quen khác cũng đáng duy trì là rà soát các ứng dụng đã cài đặt sau một thời gian sử dụng. Không ít ứng dụng chỉ được dùng một hoặc hai lần nhưng vẫn tồn tại trên thiết bị trong nhiều tháng. Việc gỡ bỏ những ứng dụng không còn nhu cầu sử dụng không chỉ giải phóng bộ nhớ mà còn giảm lượng dữ liệu có thể tiếp tục được thu thập.

Kết luận

Ứng dụng miễn phí đã góp phần thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí. Đằng sau sự thuận tiện đó là nhiều mô hình kinh doanh khác nhau, trong đó dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sản phẩm, phân phối quảng cáo và duy trì dịch vụ. Hiểu được cách dữ liệu được thu thập và sử dụng không nhằm khiến người dùng e ngại công nghệ, mà giúp mỗi người đưa ra lựa chọn phù hợp hơn khi cài đặt và sử dụng ứng dụng.

Khi các nền tảng AI, dịch vụ đám mây và hệ sinh thái số tiếp tục phát triển, dữ liệu cá nhân sẽ ngày càng có giá trị. Chủ động quản lý quyền truy cập, theo dõi chính sách quyền riêng tư và chỉ chia sẻ những thông tin cần thiết sẽ là nền tảng để sử dụng công nghệ an toàn, thay vì đánh đổi sự tiện lợi bằng những rủi ro không đáng có.